XEM MA TRẬN ĐỀ KIỂM TRA TẠI ĐÂY!
UBND HUYỆN TIÊN LÃNG
TRƯỜNG TH QUANG PHỤC
MA TRẬN ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ II - MÔN TOÁN LỚP 5
Năm học: 2024 - 2025
| Mạch kiến thức, kĩ năng | Số câu và số điểm | Mức 1 | Mức 2 | Mức 3 | Tổng |
| TNKQ | TL | TNKQ | TL | TNKQ | TL | TNKQ | TL |
| 1. Số và phép tính | 1.1 Đọc, viết, chuyển đổi thành tỉ số, tỉ số phần trăm, phép tính với tỉ số phần trăm… | Số câu | 3 | | | | | | 3 | |
| Số điểm | 1.5 đ | | | | | | 1,5 đ | |
| 1.2. Các phép tính với số thập phân, số đo thời gian, tính thuận tiện, … | | 1 | 1/4 | | 3/4 | | 1 | 1 | 2,0 |
| | 0,5đ | 0,5 đ | | 1,5 đ | | 1,0 đ | 0,5đ | 3 đ |
| 1.3.T Giải toán tổng - tỉ số, Hiệu - tỉ số | | | | | | | 1 | | 1 |
| | | | | | | 1,0 đ | | 1,0 đ |
| 2. Hình học và đo lường | 2.1 Đo độ dài, khối lượng, diện tích, thể tích, thời gian | Số câu | 1 | 1 | | | | | 1 | 1 |
| Số điểm | 0,5 | 1,0 đ | | | | | 0,5đ | 1,0 đ |
| 2.2. Giải toán liên quan đến chu vi, diện tích, thể tích | | | | 1 | 1 | | | 1 | 1 |
| | | | 0,5 | 2,0đ | | | 0,5 | 2,0đ |
| Tổng | Số câu | 5 | 1,25 | 1 | 1,75 | | 2 | 6 | 5 |
| Số điểm | 2,5 đ | 1,5 đ | 0,5 | 3,5đ | | 2,0 đ | 3,0đ | 7,0đ |
| Tỉ lệ | | 40% | 40% | 20% | | |
UBND HUYỆN TIÊN LÃNG
TRƯỜNG TH QUANG PHỤC
MA TRẬN ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ II - MÔN TIẾNG VIỆT LỚP 5

Năm học: 2024 – 2025
| Mạch kiến thức, kĩ năng | Số câu và số điểm | Mức 1 | Mức 2 | Mức 3 | Tổng |
| TNKQ | TL | HTK | TNKQ | TL | HT K | TNKQ | TL | HT K | TNKQ | TL | HT K |
| I. Đọc (10đ) | 1.Đọc thành tiếng + nghe nói (2,0 đ) 2. Đọc hiểu ( 4,5 đ) | Số câu | | | 2 | | | | | | | | | 2 |
| Số điểm | | | 2,0 | | | | | | | | | 2,0 |
| Số câu | 2 | | | 2 | 1 | | 1 | 1 | | 5 | 2 | |
| Số điểm | 1,0 | | | 0,5 | 1,0 | | 0,5 | 1,0 | | 2,5 | 2,0 | |
| | 3. KT Tiếng Việt ( 3,5 đ) (Câu ghép, liên kết câu, thành ngữ, tục ngữ…) | Số câu | 1 | | | 1 | 1 | | 1 | 1 | | 3 | 2 | |
| | Số điểm | 0,5 | | | 0,5 | 1,0 | | 0,5 | 1,0 | | 1,5 | 2,0 | |
| II. TLV | Tập làm văn ( 10 đ ) Bài văn tả người , đoạn văn thể hiện cảm xúc về một sự việc, chương trình hoạt động | Số câu | | | | | 2 | | | | | | 2 | |
| Số điểm | | | | | 10 | | | | | | 10 | |
| Tổng | Số câu | 4 | | 2 | 2 | 4 | | 2 | 2 | | 8 | 8 | 2 |
| Số điểm | 2,0 | | 2,0 | 1,0 | 12 | | 1,0 | 2,0 | | 4,0 | 14,0 | 2,0 |